Trượt đốt sống lưng: Phân độ, nguyên nhân, và cách điều trị

Theo các bác sĩ, trượt đốt sống thắt lưng là tình trạng sức khỏe cần sớm được chữa trị nhằm hạn chế tối đa rủi ro phát sinh biến chứng nguy hiểm. Bên cạnh đó, mỗi nguyên nhân gây bệnh sẽ có một hoặc nhiều giải pháp điều trị phù hợp khác nhau. Vì vậy, để đảm bảo kết quả cuối cùng tốt như mong đợi, tìm hiểu nguyên nhân gây trượt đốt sống thắt lưng là điều thiết yếu.

1. Trượt đốt sống lưng là gì?

Trượt đốt sống thắt lưng (tiếng Anh: Spondylolisthesis) là một thuật ngữ chuyên khoa, thường dùng để mô tả tình trạng các đốt xương sống tại đây không nằm đúng vị trí. Cụ thể hơn, khi đó vị trí của đốt sống thắt lưng trên có thể lệch ra phía trước hoặc sau so với đốt sống thắt lưng dưới.

Những người có nguy cơ bị trượt đốt sống, bao gồm:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên hay tham gia các hoạt động thể thao kéo giãn cột sống thắt lưng chẳng hạn như thể dục dụng cụ, bóng đá,…
  • Người lớn tuổi thường xảy ra tình trạng thoái hóa cột sống nên nguy cơ bị trượt đốt sống cao hơn.

Tỷ lệ mắc phải tình trạng trượt đốt sống đối với người trưởng thành là khoảng 4 – 6%. Hầu như người bệnh có thể sống chung với tình trạng trượt đốt sống trong nhiều năm mà không hề hay biết vì không có triệu chứng. Ngoài ra, trượt đốt sống thường xuất hiện ở người trên 50 tuổi và phổ biến ở nữ giới hơn nam giới.

Phân biệt trượt đốt sống và thoái hóa đốt sống

Trượt đốt sống và thoái hóa đốt sống đều gây đau lưng dưới nên nhiều người hay nhầm lẫn. Trên thực tế, trượt đốt sống là tình trạng đốt sống trượt ra khỏi vị trí, đè lên xương bên dưới, xảy ra khi gãy xương do căng thẳng hoặc do thoái hóa, khuyết eo, chấn thương,…

Còn thoái hóa đốt sống là tình trạng lớp sụn khớp mòn dần, các đầu xương đốt sống sẽ ma sát với nhau khi cơ thể vận động và gây viêm xương khớp tại đốt sống. Ngoài ra còn có thể hình thành gai xương xung quanh đốt sống.

2. Phân loại trượt đốt sống theo mức độ

Trượt đốt sống được phân thành 5 cấp độ thuộc tiêu chuẩn Meyerding. Mỗi cấp độ sẽ được xác định dựa trên tỷ lệ trượt đốt sống thông qua phim chụp X-quang ở tư thế nghiêng. Tỷ lệ này được tính bằng khoảng cách trượt với độ rộng của thân đốt sống trượt.

  • Độ 1: Trượt 0% đến 25% thân đốt sống.
  • Độ 2: Trượt 25% đến 50% thân đốt sống.
  • Độ 3: Trượt 50% đến 75% thân đốt sống.
  • Độ 4: Trượt 75% đến 100% thân đốt sống.
  • Độ 5: Trượt trên 100%, đốt trên hoàn toàn rời khỏi bề mặt thân đốt dưới. Tình trạng này được gọi là thoái hóa cột sống.
độ trượt đốt sống
Hình ảnh minh họa về 5 mức độ trượt đốt sống.

3. Vì sao đốt sống thắt lưng lại bị trượt?

Đốt sống thắt lưng bị trượt chủ yếu do mất vững cấu trúc cột sống. Tùy cấp độ trượt đốt sống mà nguyên nhân sẽ khác nhau, có thể do bất thường bẩm sinh, khuyết eo đốt sống (khiếm khuyết ở phần xương nhỏ nối các khớp), thoái hóa khớp, chấn thương hoặc do bệnh lý (nhiễm trùng, ung thư, loãng xương)…

3.1. Trượt đốt sống bẩm sinh (Loại I)

Giống như tên gọi, vị trí các đốt sống thắt lưng đã sai lệch ngay từ khi người bệnh chào đời. Đôi khi, các chuyên gia còn gọi tình trạng này là trượt đốt sống do rối loạn phát triển.

Theo nghiên cứu, nguyên nhân trượt đốt sống thắt lưng bẩm sinh chủ yếu xuất phát từ những bất thường xảy ra trong quá trình hình thành xương sống của thai nhi.

3.2. Trượt đốt sống eo (Loại II)

Khuyết eo liên quan đến tình trạng khiếm khuyết hoặc chấn thương ở các dây chằng nối giữa đốt sống thắt lưng trên và dưới. Theo bác sĩ, hầu hết trường hợp này diễn ra ở hai đốt xương sống L5, S1. Bên cạnh đó, triệu chứng bệnh thường xuất hiện vào giai đoạn tăng trưởng, cụ thể hơn là tuổi dậy thì.

Thông thường, nguyên nhân khuyết eo do khiếm khuyết chủ yếu là bẩm sinh. Ngược lại, chấn thương dây chằng ở khu vực này có thể là hệ quả của việc bị kéo căng quá mức trong thời gian dài.

trượt đốt sống lưng
Trượt đốt sống do khuyết eo thường xảy ra ở đốt sống L5 S1.

3.3. Trượt đốt sống thoái hóa (Loại III)

Trượt đốt sống do thoái hóa xảy ra khi khớp và các cấu trúc xung quanh bị viêm, thường gặp ở những người trên 60 tuổi bị viêm xương khớp. Tỷ lệ nữ giới mắc cao gấp khoảng 6 lần nam giới, và đây là một trong những loại trượt đốt sống phổ biến nhất.

3.4. Trượt đốt sống do chấn thương (Loại IV)

Trượt đốt sống có thể xảy ra sau gãy xương, trật khớp hoặc các chấn thương khác, khiến các đốt sống bị xô lệch so với vị trí bình thường.

3.5. Trượt đốt sống bệnh lý (Loại V)

Các tình trạng như nhiễm trùng, ung thư hoặc bất thường về xương (ví dụ loãng xương, u bướu) cũng có thể làm đốt sống bị trượt hoặc mất vững, ảnh hưởng tới cấu trúc cột sống.

3.6. Nguyên nhân khác

Ngoài các nguyên nhân trên, trượt đốt sống còn có thể xuất phát từ những yếu tố hiếm gặp nhưng quan trọng:

  • Trượt sau phẫu thuật: Tình trạng này hiếm gặp nhưng vẫn có xảy ra ở một số người sau các phẫu thuật cột sống thắt lưng như cắt cung, cắt bỏ mấu khớp, đặc biệt khi các đoạn xương vốn đã không vững chắc.
  • Hội chứng bàn chân bẹt: Ở một số trường hợp, nguyên nhân trượt đốt sống còn có thể liên quan đến bàn chân bẹt – tình trạng không có vòm bàn chân hoặc độ lõm bàn chân quá nông, ảnh hưởng tới cân bằng và lực tác động lên cột sống thắt lưng.
dấu hiệu bàn chân bẹt
Người mắc hội chứng bàn chân bẹt có nguy cơ bị trượt đốt sống lưng.

4. Trượt đốt sống lưng có những triệu chứng nào?

Trượt đốt sống thắt lưng có thể gây ra các triệu chứng điển hình như đau lưng nhiều, đau tăng khi đi hoặc đứng lâu, sau đó lan xuống mông, đùi, cẳng chân và bàn chân. Người bệnh đôi khi còn cảm thấy tê hoặc nhức mỏi vùng chi dưới,… Tùy theo giai đoạn và mức độ trượt, các dấu hiệu sẽ khác nhau.

  • Giai đoạn đầu: Thường người bệnh không có triệu chứng hoặc chỉ có đau lưng thoáng qua.
  • Giai đoạn đau thắt lưng: Ở giai đoạn này người bệnh sẽ thấy đau lưng nhiều, đau khi đi, đứng lâu, sau đó đau lan xuống mông, đùi, cẳng chân và bàn chân, đôi khi kèm tê, đau tăng lên khi ho, hắt hơi. Thêm vào đó là bệnh nhân thay đổi tư thế một cách khó khăn, đôi khi còn cảm nhận được trượt đốt sống khi cúi, ngửa.
  • Giai đoạn nặng: Bệnh nhân khi thay đổi tư thế và dáng đi sẽ xuất hiện co cứng cơ ở thắt lưngcăng cơ ở mặt trong đùi, đi hơi khom về trước; đôi khi có thể kèm theo vẹo cột sống sang bên. Lâu dần sẽ đau cột sống thắt lưng mạn tính từng đợt, đau theo cơn và tần suất cơn đau ngày càng xuất hiện dày hơn.

Ngoài ra người bệnh trượt đốt sống cũng có một số dấu hiệu khác như:

  • Khi thăm khám ở tư thế đứng, người bệnh có thể quan sát thấy dấu hiệu cong vẹo cột sống, hoặc cảm thấy đỡ đau hơn khi ưỡn người nhiều về phía trước. Đây là dấu hiệu đặc trưng, có ý nghĩa trong chẩn đoán bệnh.
  • Bên cạnh đó, bệnh nhân sẽ có dấu hiệu đau cách hồi (đang di chuyển vì đau phải nghỉ, hết đau mới đi tiếp), kết hợp triệu chứng tê bì, căng đau cả hai chân khi đi lại. Triệu chứng này không xuất hiện khi bệnh nhân đi xe đạp. Đây là triệu chứng rất quan trọng giúp chẩn đoán phân biệt với bệnh thoát vị đĩa đệm.
Trượt đốt sống lưng có những triệu chứng
Một số dấu hiệu của trượt đốt sống thắt lưng như đau khi đi hoặc đứng lâu, đau khi cúi ngửa cột sống, ngoài ra cơn đau có thể lan xuống mông, đùi, cẳng chân và bàn chân,…

5. Trượt đốt sống lưng có nguy hiểm không?

Trượt đốt sống lưng có thể rất nguy hiểm nếu không được điều trị sớm, bởi các cơn đau không chỉ trở nên mãn tính mà còn có thể lan xuống chi dưới, gây tê, ngứa hoặc thậm chí liệt, do rễ thần kinh tọa bị chèn ép bởi các đốt sống trượt khỏi vị trí tự nhiên. Ngoài ra, nếu tình trạng sai lệch cấu trúc kéo dài, người bệnh còn có thể gặp các biến chứng như:

  • Gù lưng.
  • Cong vẹo cột sống.
  • Đau thắt ngực.
  • Thay đổi tư thế, dáng đi, ví dụ như lưng khom xuống khi đi lại vì đau.
  • Nhiễm trùng cột sống.
  • Hội chứng đuôi ngựa sẽ ảnh hưởng đến chức năng vận động, cảm giác tới hai chân, bàng quang và trực tràng.

6. Khi nào cần đến gặp bác sĩ?

Bạn nên đến gặp bác sĩ kịp thời nếu tình trạng đau lưng dưới kéo dài và không thuyên giảm sau 3 – 4 tuần, hoặc ảnh hưởng đến khả năng đi lại và đứng thẳng. Cụ thể, cần thăm khám khi:

  • Đau lưng dưới kéo dài trên 3 – 4 tuần mà không cải thiện.
  • Đau lan xuống đùi hoặc mông và không khỏi sau thời gian trên.
  • Cảm thấy khó khăn khi đi lại, đứng thẳng hoặc thực hiện các hoạt động thường ngày.
  • Xuất hiện tê, ngứa ran hoặc yếu một chân kéo dài hơn 3 – 4 tuần.
  • Lo lắng về cơn đau hoặc gặp khó khăn trong việc đối phó với tình trạng này.

Việc thăm khám sớm rất quan trọng để được chẩn đoán chính xác, điều trị đúng cách và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

vật lý trị liệu khi trượt đốt sống lưng
Khi các cơn đau lưng kéo dài và không thuyên giảm dù nghỉ ngơi, bạn nên sớm thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

7. Chẩn đoán trượt đốt sống bằng cách nào?

Trượt đốt sống lưng có thể chẩn đoán bằng cách thăm khám lâm sàng và cận lâm sàng thông qua các xét nghiệm hình ảnh như chụp X-quang, chụp CT hoặc chụp cộng hưởng từ MRI.

7.1. Khám lâm sàng

Khám lâm sàng là bước đầu tiên trong đánh giá trượt đốt sống lưng, giúp bác sĩ nắm được tình trạng chức năng cột sống và mức độ ảnh hưởng thần kinh trước khi chỉ định các xét nghiệm hình ảnh. Trong quá trình này, bác sĩ sẽ hỏi tiền sử bệnh và triệu chứng, kiểm tra tư thế, dáng đi, phạm vi vận động cột ép rễ thần kinh hoặc mất vững cột sống, đánh giá phản xạ, cảm giác và sức mạnh cơ ở chi dưới để phát hiện các dấu hiệu chèn .

7.2. Chẩn đoán hình ảnh

Để chẩn đoán tình trạng trượt đốt sống, người bệnh có thể sẽ được chỉ định thực hiện các kỹ thuật sau:

  • Chụp X-quang ở các tư thế: Đó là tư thế thẳng, nghiêng, cúi tối đa và ưỡn tối đa. Trong một số trường hợp sẽ cần chụp thêm film chếch 3⁄4 (phải, trái). Kết quả chụp X-quang sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác vị trí, mức độ trượt đốt sống lưng.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Đây là phương pháp chẩn đoán rất có giá trị để đánh giá về cấu trúc xương, xác định vị trí, mức độ trượt và các tổn thương của eo, mấu khớp, hẹp ống sống,…
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là công cụ để đánh giá tổn thương về mô mềm và sự chèn ép thần kinh trong trượt đốt sống thắt lưng. Dựa vào kết quả, bác sĩ có thể phát hiện các nguyên nhân gây chèn ép thần kinh như thoát vị đĩa đệm, dây chằng dày, các tổ chức xơ sẹo, hẹp lỗ ghép,…
trượt đốt sống khi nào gặp bác sĩ
Phương pháp chẩn đoán bằng hình ảnh sẽ giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn về tình trạng trượt đốt sống thắt lưng.

8. Điều trị trượt đốt sống lưng như thế nào?

Điều trị trượt đốt sống thắt lưng có thể thực hiện bằng phương pháp nội khoa (nghỉ ngơi, sử dụng thuốc thuốc uống/ tiêm, dùng nẹp, vật lý trị liệu), trị liệu thần kinh cột sống hoặc phẫu thuật trong những trường hợp không đáp ứng với các biện pháp bảo tồn và khi triệu chứng nghiêm trọng.

8.1. Điều trị nội khoa

Cách chữa trượt đốt sống lưng bằng phương pháp điều trị nội khoa có thể cải thiện các cơn đau do trượt đốt sống thắt lưng gây ra. Điều trị bảo tồn trượt đốt sống thắt lưng gồm:

  • Nghỉ ngơi: Nghỉ ngơi sau khi tham gia các hoạt động và môn thể thao vất vả hoặc nằm nghỉ trong các đợt đau cấp.
  • Sử dụng thuốc uống: Sử dụng thuốc chống viêm, kiểm soát cơn đau như thuốc chống viêm không steroid không kê đơn (NSAID), chẳng hạn như ibuprofen hoặc naproxen. Nếu không hiệu quả, bác sĩ có thể kê đơn thuốc khác.
  • Thuốc tiêm: Trường hợp sử dụng thuốc uống không đáp ứng, bác sĩ sẽ tiêm thuốc steroid trực tiếp vào vùng bị đau.
  • Vật lý trị liệu: Điều trị vật lý trị liệu, phục hồi chức năng, các bài tập thể dục hàng ngày giúp kéo giãn và tăng cường sức mạnh cơ lưng, đùi, bụng có thể hỗ trợ giảm đau và viêm, cũng như cải thiện khả năng vận động.
  • Dùng nẹp: Đối với trẻ bị gãy xương đốt sống, nẹp có thể hạn chế cử động để vết gãy có thể lành lại và giúp giảm đau do trượt đốt sống.
điều trị trượt đốt sống lưng
Điều trị nội khoa bằng các phương pháp như vật lý trị liệu, phục hồi chức năng,… giúp giảm các cơn đau do trượt đốt sống một cách tự nhiên.

8.2. Phẫu thuật

Phẫu thuật chỉ được chỉ định trong những trường hợp trượt đốt sống nặng, khi các biện pháp bảo tồn như nghỉ ngơi, dùng thuốc, trị liệu thần kinh cột sống không mang lại hiệu quả sau ít nhất 6 – 12 tháng hoặc khi bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và lao động. Cụ thể, phẫu thuật được cân nhắc khi:

  • Bệnh nhân đau nhiều, không đáp ứng với các biện pháp nghỉ ngơi và dùng thuốc.
  • Trượt đốt sống gây các biến chứng như liệt vận động một hoặc hai chân, teo cơ, rối loạn cơ vòng bàng quang (bí tiểu).
  • Trượt đốt sống nặng, tiến triển do khuyết eo đốt sống ở trẻ nhỏ.

Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ có thể thực hiện hợp nhất cột sống để sắp xếp lại các đốt sống và tăng cường độ vững chắc, hoặc giải nén cột sống để giảm áp lực lên dây thần kinh tọa. Tuy nhiên, phẫu thuật tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm đau vết mổ dữ dội, tê hoặc yếu liệt chi dưới, sưng đau, nhiễm trùng hoặc sốt. Do đó, bệnh nhân cần cân nhắc kỹ và thảo luận với bác sĩ trước khi quyết định phẫu thuật.

8.3. Trị liệu Thần kinh Cột sống

Trị liệu Thần kinh Cột sống là giải pháp đem lại hiệu quả vượt bậc mà không cần đến sự can thiệp của thuốc hay phẫu thuật. Các bác sĩ điều trị sẽ trực tiếp dùng tay với một lực phù hợp để nắn chỉnh lại những đốt sống thắt lưng bị sai vị trí, từ đó phục hồi cấu trúc cột sống thắt lưng, đồng thời giải phóng áp lực chèn ép lên rễ thần kinh gần đó (nếu có) và kích thích cơ chế chữa lành thương tổn tại khu vực này. Nhờ vậy, cảm giác đau nhức có thể thuyên giảm dần và tự động biến mất hoàn toàn.

Trị liệu Thần kinh Cột sống
Trị liệu Thần kinh Cột sống là phương pháp nắn chỉnh chính xác của bác sĩ, giúp cột sống về vị trí tự nhiên, giảm đau và nâng cao khả năng vận động.

9. Tiêu chí chọn nơi chữa trượt đốt sống phù hợp

Sau khi nắm được các phương pháp điều trị trượt đốt sống, vấn đề tiếp theo là bạn cần lựa chọn cơ sở y tế uy tín. Chữa đúng nơi ở cơ sở chuyên sâu về xương khớp giúp chẩn đoán chính xác tình trạng, đảm bảo phác đồ được cá thể hóa và có bác sĩ theo dõi tiến triển sát sao để đạt hiệu quả tối ưu. Theo đó, bạn có thể tham khảo các tiêu chí chọn nơi chữa trượt đốt sống như sau:

  • Cơ sở y tế có bảo chứng chuyên môn rõ ràng: Người bệnh nên ưu tiên các bệnh viện lớn, cơ sở trực thuộc bệnh viện hoặc tập đoàn y tế có danh tiếng, bề dày hoạt động lâu năm. Điều này đảm bảo hệ thống vận hành và quy trình khám – chẩn đoán – điều trị tuân thủ chuẩn y khoa, hạn chế sai sót và điều trị theo cảm tính.
  • Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm: Bác sĩ có chuyên môn cao sẽ nhận diện chính xác mức độ tổn thương, phân loại nguyên nhân đau lưng hoặc trượt đốt sống, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp, giảm rủi ro sai sót.
  • Quy trình thăm khám toàn diện: Thăm khám kỹ lưỡng giúp bác sĩ hiểu rõ cơ thể bệnh nhân, đánh giá được khả năng vận động, mức độ ảnh hưởng của bệnh tới cuộc sống hàng ngày và xác định đúng nguyên nhân gốc rễ để điều trị hiệu quả.
  • Phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng, kết hợp đa mô thức và được cá thể hóa theo từng bệnh nhân: Việc kết hợp nhiều phương pháp điều trị như nắn chỉnh cột sống Chiropractic, Vật lý trị liệu – Phục hồi chức năng, Trị liệu vận động,… được thiết kế riêng cho từng người giúp tăng hiệu quả, rút ngắn thời gian hồi phục và hạn chế biến chứng.
  • Hướng dẫn phục hồi chức năng và phòng ngừa tái phát lâu dài, giúp duy trì kết quả điều trị: Chương trình phục hồi chức năng và hướng dẫn tư thế, bài tập tại nhà từ chuyên gia giúp người bệnh duy trì sức mạnh cơ, ổn định cột sống, giảm nguy cơ đau tái phát và cải thiện chất lượng sống lâu dài.

10. Lời khuyên từ bác sĩ giúp ngăn ngừa trượt đốt sống

Để ngăn ngừa nguy cơ trượt đốt sống, bạn nên tập luyện thể dục thường xuyên, duy trì cân nặng ổn định, xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học, thăm khám sức khỏe định kỳ,…

  • Tập thể dục thường xuyên để tăng cường sức mạnh ở cơ lưng và cơ bụng.
  • Duy trì cân nặng ổn định để tránh gây căng thẳng cho vùng lưng dưới.
  • Chế độ dinh dưỡng khoa học, bổ sung thực phẩm tốt cho xương chắc khỏe như canxi, vitamin D có trong rau xanh, cá hồi, hạnh nhân, sữa, đậu phụ, trái cây như cam, bưởi, quýt,…
  • Đảm bảo kiểm tra sức khỏe thường xuyên để có thể phát hiện sớm bất kỳ vấn đề liên quan đến bệnh trượt đốt sống.
ngăn ngừa trượt đốt sống
Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường cơ lưng và cơ bụng, ổn định cột sống và ngăn ngừa nguy cơ trượt đốt sống.

11. Câu hỏi thường gặp

Sau đây những thắc mắc liên quan về tình trạng trượt đốt sống:

11.1. Người bị trượt cột sống nên thực hiện bài tập phục hồi chức năng nào?

Người bị trượt cột sống có thể cải thiện triệu chứng và tăng cường sự ổn định của cột sống qua các bài tập phục hồi chức năng nhẹ nhàng và đúng kỹ thuật. Những bài tập thường được khuyến khích bao gồm bài tập đạp xe giúp tăng cường tuần hoàn và linh hoạt hông – lưng; tư thế trẻ con (Child’s Pose) trong yoga để kéo giãn lưng dưới và giảm áp lực lên cột sống; bài tập vặn mình nhẹ nhàng để tăng độ linh hoạt cho cột sống;…

11.2. Đốt sống thắt lưng bị trượt có thể chơi thể thao không?

Hầu hết những người bị trượt đốt sống thắt lưng vẫn có thể tiếp tục chơi thể thao và tham gia các hoạt động thể chất khác sau vài tuần điều trị, khi cơn đau đã giảm và cơ thể có thể di chuyển an toàn mà không gây áp lực thêm lên cột sống.

11.3. Người bệnh không nên làm gì khi đốt sống lưng bị trượt?

Người bệnh nên tránh các môn thể thao đối kháng hoặc những hoạt động cường độ cao, gây căng giãn quá mức hoặc tạo áp lực lớn lên cột sống thắt lưng. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có những hướng dẫn cụ thể hơn.

Câu hỏi thường gặp

Người bị trượt cột sống nên thực hiện bài tập phục hồi chức năng nào?

Người bị trượt cột sống có thể cải thiện triệu chứng và tăng cường sự ổn định của cột sống qua các bài tập phục hồi chức năng nhẹ nhàng và đúng kỹ thuật. Những bài tập thường được khuyến khích bao gồm bài tập đạp xe giúp tăng cường tuần hoàn và linh hoạt hông – lưng; tư thế trẻ con (Child’s Pose) trong yoga để kéo giãn lưng dưới và giảm áp lực lên cột sống; bài tập vặn mình nhẹ nhàng để tăng độ linh hoạt cho cột sống;…

Đốt sống thắt lưng bị trượt có thể chơi thể thao không?

Hầu hết những người bị trượt đốt sống thắt lưng vẫn có thể tiếp tục chơi thể thao và tham gia các hoạt động thể chất khác sau vài tuần điều trị, khi cơn đau đã giảm và cơ thể có thể di chuyển an toàn mà không gây áp lực thêm lên cột sống.

Người bệnh không nên làm gì khi đốt sống lưng bị trượt?

Người bệnh nên tránh các môn thể thao đối kháng hoặc những hoạt động cường độ cao, gây căng giãn quá mức hoặc tạo áp lực lớn lên cột sống thắt lưng. Tốt nhất nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có những hướng dẫn cụ thể hơn.

Đặt hẹn tại phòng khám ACC để được các bác sĩ nước ngoài thăm khám và chữa trị kịp thời!

Bài viết liên quan