Giãn dây chằng: Dấu hiệu, nguyên nhân và cách chữa trị

Tác giả: Phòng khám ACC

Tham vấn y khoa: Bác sĩ Edouard Sabourdy

“Trong một lần tai nạn giao thông, tôi bị giãn dây chằng ở lưng ở mức độ nhẹ. Sau đó khoảng 1 tháng, lưng dần hết đau. Tuy nhiên dạo gần đây, lưng trở nên đau lại mỗi khi tôi vận động quá sức. Cho hỏi cách chữa giãn dây chằng lưng như thế nào thì mới dứt điểm hẳn?”

Đây là thắc mắc của một bệnh nhân gửi về cho phòng khám ACC. Thực tế, các bác sĩ tại ACC cũng nhận rất nhiều câu hỏi tương tự liên quan đến tình trạng giãn dây chằng – một trong những tổn thương dây chằng phổ biến thường gặp sau tai nạn, chơi thể thao hoặc ở người trung niên vận động quá sức. Nếu không nhận biết dấu hiệu giãn dây chằng ngay từ sớm và điều trị đúng cách, cơn đau có thể tái phát liên tục và kéo theo nhiều hậu quả nghiêm trọng.

1. Giãn dây chằng là gì?

Dây chằng là một dải tổng hợp các mô sợi collagen, cứng và dai, liên kết chặt chẽ với nhau và có tính đàn hồi cao. Dây chằng có nhiệm vụ kết nối các khớp xương, cố định và bảo vệ đầu khớp. Trên cơ thể con người có hàng trăm dây chằng phân bổ ở các vùng khớp vai, cổ, lưng, đầu gối, khớp háng, cổ tay… Tuy khác nhau về hình thù và kích thước nhưng các dây chằng đều rất dễ bị tổn thương nếu gặp tác động mạnh, điển hình là giãn dây chằng.

Giãn dây chằng là tình trạng dây chằng bị căng, kéo giãn quá mức nhưng không đứt hoàn toàn, gây nên cơn đau dữ dội, vùng bị tổn thương có dấu hiệu sưng to. Nếu bị giãn dây chằng tại vị trí khớp như khớp đầu gối, khớp háng hay cổ tay, khớp sẽ trở nên lỏng lẻo, vận động cũng bị hạn chế.

giãn dây chằng ở lưng
Những người lao động nặng nhọc quá mức rất dễ bị giãn dây chằng ở lưng

2. Các nguyên nhân phổ biến gây giãn dây chằng

Dưới đây là những nguyên nhân thường gặp khiến dây chằng bị giãn:

Chấn thương thể thao: Ở các môn như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, cầu lông, tennis, trượt ván, điền kinh, cử tạ… người chơi hoặc vận động viên có các động tác xoay, vặn tay, chân hay thân người đột ngột, nhảy cao rồi xuống tiếp đất trong tư thế sai hoặc bằng chân không thuận, dùng tay chống đỡ khi trượt té… dễ gây giãn dây chằng.

Các tai nạn phổ biến: Tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc trong sinh hoạt, dẫn tới các trường hợp té ngã, va đập mạnh gây căng cơ và làm giãn dây chằng.

Lao động quá sức: Nếu phải thường xuyên khuân vác hoặc bưng bê đồ vật nặng sẽ làm hệ thống dây chằng bị kéo căng liên tục, dễ dẫn đến tình trạng giãn dây chằng.

Ngoài ra, giãn dây chằng còn xuất phát từ các yếu tố rủi ro sau đây:

Tuổi tác: Theo thời gian, thành phần Collagen trong dây chằng bị suy giảm về số lượng lẫn chất lượng. Chính vì vậy, dây chằng ở người trung niên hoặc người già rất dễ bị kéo giãn quá mức và tổn thương.

Một số bệnh lý khác: Khi mắc các bệnh liên quan xương khớp như thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, viêm hoặc thoái hóa khớp… làm tăng nguy cơ giãn dây chằng. Người bệnh nên điều trị dứt điểm các căn bệnh này nhằm hạn chế tổn thương dây chằng.

3. Các vị trí giãn dây chằng và dấu hiệu

3.1. Giãn dây chằng đầu gối

Cấu trúc khớp gối gồm có: xương lồi cầu đùi, mâm chày, xương bánh chè, lớp sụn bao bọc đầu xương, hệ thống gân, cơ và hệ thống dây chằng (dây chằng chéo trước, dây chằng chéo sau, dây chằng bên trong, dây chằng bên ngoài).

Vì khớp gối đảm nhận nhiều vai trò vận động như ngồi, đi, đứng, chạy nhảy, xoay người… và chịu sức nặng của cả thân trên nên dễ bị tổn thương.

Trong đó giãn dây chằng khớp gối, chủ yếu là dây chằng chéo trước (ACL) là tổn thương mà các vận động viên thể thao thường gặp nhất khi chuyển động nhanh, gối xoắn bất thường hoặc thay đổi hướng đột ngột.

Các cấp độ giãn dây chằng

Cấp độ 1: Vị trí bị tổn thương sưng và đau, nhưng khớp vẫn ổn định.

Cấp độ 2: Tại vị trí bị tổn thương xuất hiện vết bầm. Đồng thời khớp trở nên lỏng lẻo, mất vững là dấu hiệu giãn dây chằng phổ biến nhất.

Cấp độ 3: Người bệnh không thể di chuyển, khó khăn khi vận động bởi khớp gối không còn ổn định.

Dấu hiệu giãn dây chằng đầu gối

  • Đau dữ dội ngay sau khi chấn thương.
  • Trong vòng 12 giờ đầu, khớp gối có dấu hiệu sưng to, đi khập khiễng với chân đau.
  • Sau 2 – 3 tuần, tuy không còn đau nhức nhưng người bệnh gặp phải tình trạng lỏng gối, teo cơ tứ đầu đùi (cơ nằm phía trước đùi), cứng khớp gối.
  • Gặp khó khăn khi vận động: Dễ vấp ngã khi đi nhanh hoặc chạy nhanh. Khi đi trên dốc hoặc cầu thang, có cảm giác khó điều khiển chân như mong muốn. Khi chơi thể thao, lực chân không còn mạnh và chính xác như trước.

> Xem thêm: Các chấn thương dây chằng đầu gối thường gặp và cách nhận biết

dấu hiệu giãn dây chằng khớp gối
Giãn dây chằng khớp gối dễ gặp khi chơi thể thao, các vận động viên cần biết và xử trí kịp thời

3.2. Giãn dây chằng ở lưng

Dây chằng ở lưng thường xảy ra khi vận động quá sức hoặc sai tư thế. Ngoài ra, ở một số phụ nữ mang thai cũng có nguy cơ cao bị giãn dây chằng ở lưng.

Khác với những vị trí khác trên cơ thể, giãn dây chằng ở lưng ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe và khả năng vận động, thậm chí có thể gây liệt. Người bệnh rất đau, cơn đau thường kèm theo co cứng khối cơ cạnh cột sống. Đặc biệt khi thời tiết chuyển lạnh, những cơn đau nhức, tê buốt càng tăng lên.

Các hoạt động bình thường như đi, đứng, cúi gập, xoay người, mang vác đồ vật trở nên khó khăn với người bệnh. Cơ thể luôn trong tình trạng mệt mỏi, đau nhức toàn thân, làm giảm chất lượng cuộc sống.

Khi gặp trường hợp này, bạn cần thăm khám ngay để tìm ra cách chữa giãn dây chằng lưng an toàn và hiệu quả nhất.

3.3. Giãn dây chằng cổ tay

Cổ tay là vùng có cấu tạo phức tạp, gồm nhiều xương nhỏ và dây chằng. Các động tác vặn và xoay bàn tay, chống đỡ khi trượt té có thể dẫn đến giãn dây chằng cổ tay. Các dấu hiệu giãn dây chằng là cảm thấy đau nhức kèm sưng tấy, bầm tím ở vùng cổ tay.

3.4. Giãn dây chằng bả vai

Khi dây chằng nối giữa hai xương của khớp vai bị kéo căng và giãn quá mức sẽ dẫn đến cơn đau liên tục, gây khó chịu, mệt mỏi cho người bệnh. Giãn dây chằng bả vai thường gặp ở vận động viên, người làm công việc đòi hỏi vai phải lặp lại một đông tác liên tục hay mang vác vật nặng quá sức khiến khớp vai bị quá tải.

4. Các biến chứng do giãn dây chằng cần đặc biệt lưu ý

Nếu không nhận biết và điều trị giãn dây chằng ngay từ sớm có thể dẫn đến các biến chứng: dây chằng bị đứt hoàn toàn, gây tổn thương sụn khớp, thoái hóa khớp, nguy cơ gặp chấn thương hoặc tái chấn thương cao. Cụ thể:

  • Đối với giãn dây chằng khớp gối, theo thời gian sẽ dẫn đến biến dạng hoặc rách sụn chêm (sụn gắn chặt vào mâm chày), thoái hóa khớp diễn ra nhanh hơn, cơn đau tái phát thường xuyên.
  • Giãn dây chằng ở lưng lâu ngày sẽ khiến lưng mất đi đường cong sinh lý do cột sống bị lệch, không chỉ gây đau mà còn  làm giảm chất lượng cuộc sống người bệnh.
  • Giãn dây chằng cổ tay kéo dài có thể khiến khớp cổ tay lỏng lẻo, vận động khó khăn.
  • Khi dây chằng ở bả vai không được hồi phục nhanh, có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp ổ chảo.

5. Cách xử trí khi bị tổn thương dây chằng

  • Ngay sau khi chấn thương, người bệnh cần được cố định khớp bằng nẹp. Thời gian nẹp có thể 3 – 4 tuần tùy theo mức độ tổn thương cụ thể. Nếu bị giãn dây chằng ở gối, bệnh nhân có thể sử dụng nạng để đi lại nhằm giảm áp lực lên khớp gối.
  • Nghỉ ngơi và hạn chế vận động nhất có thể.
  • Không nên dùng các loại cao chườm nóng, vì có thể khiến vùng tổn thương sưng hoặc phù nề. Cách tốt nhất là chườm lạnh, chườm đá trong vòng 48 giờ đầu để làm dịu vết thương, giảm đau, giúp người bệnh cử động tốt hơn.
  • Tuyệt đối không nên tự điều trị giãn dây chằng bằng các phương pháp dân gian truyền miệng chưa kiểm chứng như đắp lá, dán cao. Hãy đến khám tại các cơ sở chuyên khoa để có chẩn đoán chính xác.
điều trị giãn dây chằng
Nếu bị giãn dây chằng, bạn cần dùng nẹp cố định bất động khớp gối trong thời gian đầu

6. Chẩn đoán giãn dây chằng bằng cách nào?

Bác sĩ chẩn đoán bệnh dựa trên việc thăm khám lâm sàng và chỉ định người bệnh thực hiện các chẩn đoán hình ảnh cận lâm sàng như:

  • Chụp X – quang để phát hiện tình trạng gãy xương, rạn nứt xương.
  • Chụp cộng hưởng từ MRI cho thấy hình ảnh giãn hoặc đứt dây chằng, phát hiện các bất thường ở sụn, bao hoạt dịch khớp và các tổn thương cơ, gân, mô mềm.

7. Các phương pháp điều trị giãn dây chằng

Giãn dây chằng có thể tự hồi phục sau 2 – 3 tháng. Tuy nhiên, nếu dây chằng bị tổn thương nặng cần phải điều trị lâu hơn. Dưới đây là các cách điều trị giãn dây chằng phổ biến:

Tiêm thuốc: Tiêm Corticoid trực tiếp vào gân, dây chằng giúp giảm đau nhanh hơn so với thuốc kháng viêm bằng đường uống. Thế nhưng đây là phương pháp được khuyến cáo hết sức thận trọng, vì có thể gây ra biến chứng (teo da, nhiễm trùng, yếu cơ, tăng đường huyết ở những người bị bệnh tiểu đường, làm mất khả năng đề kháng ở những người đang bị bệnh nhiễm trùng).

Dùng thuốc uống: Trong trường hợp bị đau nhức dữ dội, nhiều người dùng thuốc chống viêm giảm đau, phổ biến như paracetamol (acetaminophen) hoặc các thuốc thuộc dòng giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs) thường được dùng như Aspirin, Ibuprofen, Naprosyn. Một số loại thuốc khác có tác dụng mạnh hơn có Indocin, Celebrex, Lodine, Mobic… Tuy nhiên cần hết sức lưu ý, những loại thuốc này không được sử dụng bừa bãi và kéo dài, vì có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Người bệnh tốt nhất nên nghỉ ngơi và tìm đến các biện pháp chữa trị giãn dây chằng không thuốc.

Tác hại khôn lường khi lạm dụng thuốc giảm đau xương khớp 

Uống thuốc giảm đau xương khớp bị tác dụng phụ là tình trạng khá phổ biến, nếu lạm dụng trong thời gian dài còn dẫn đến nhiều tác hại nguy hiểm cho sức khỏe. Nhiều bệnh nhân đi khám ở phòng khám ACC chia sẻ, cứ thấy đau nhức xương…

Điều trị ngoại khoa: Nhiều người thắc mắc giãn dây chằng gối có cần mổ không? Thực chất, phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chỉ nên là phương pháp điều trị cuối cùng, khi các phương pháp điều trị nội khoa không hiệu quả. Phẫu thuật chủ yếu được áp dụng đối với các vận động viên cần tiếp tục sự nghiệp, người có nhu cầu vận động cao. Tuy nhiên, người bệnh cần lưu ý những rủi ro tiềm ẩn trong và sau quá trình phẫu thuật. Đồng thời phục hồi chức năng sau phẫu thuật dây chằng cũng rất quan trọng.

Vật lý trị liệu: Đây là phương pháp chữa bệnh không dùng thuốc hay phẫu thuật, sử dụng các yếu tố vật lý tác động vào dây chằng như nhiệt, ánh sáng, điện từ trường, sóng âm hoặc các tác động cơ học như kéo giãn, nén ép để nhằm mục đích giảm đau và tăng cường vận động.

Nếu điều trị tại phòng khám ACC, các chuyên viên thiết kế và hướng dẫn các bài tập riêng cho tình trạng của từng bệnh nhân để  tăng cường sức mạnh các nhóm cơ, tránh teo cơ, duy trì thể lực và khôi phục khả năng vận động vốn có.

Đặc biệt hơn, cách chữa giãn dây chằng lưng hoặc giãn dây chằng ở các vị trí khác tại ACC còn kết hợp thiết bị trị liệu hiện đại là sóng xung kích Shockwavechiếu tia Laser cường độ cao thế hệ thứ IV, nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi mô và tế bào, giảm đau hiệu quả và khôi phục khả năng vận động nhanh nhất.

Trị liệu thần kinh cột sống – Chiropractic: Phương pháp này được áp dụng khi giãn dây chằng lưng lâu ngày dẫn đến các biến chứng như thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, chèn ép dây thần kinh ở mức độ nặng. Cho đến thời điểm hiện tại, Chiropractic được y học hiện đại đánh giá là một trong những phương pháp chữa trị các bệnh về cột sống và xương khớp tốt nhất. Phòng khám ACC là một trong những đơn vị chuyên khoa Thần kinh cột sống – Chiropractic đầu tiên tại Việt Nam với đội ngũ bác sĩ giỏi đến từ các nước.

Thực phẩm bổ sung dưỡng chất: Hỗ trợ điều trị bằng các sản phẩm bổ sung dưỡng chất Sulfate Glucosamine, Chondroitin Sulfate, MSM giúp tái tạo sụn khớp và xương dưới sụn, đồng thời tạo dịch khớp giúp khớp linh hoạt hơn.

điều trị giãn dây chằng tại ACC
Bác sĩ Hoisang (phòng khám ACC) sử dụng phương pháp Trị liệu thần kinh cột sống điều trị cho bệnh nhân

Nếu áp dụng đúng cách điều trị giãn dây chằng thì thời gian bình phục có thể rất nhanh. Tuy nhiên để đạt được hiệu quả tốt nhất, các bác sĩ tại ACC luôn khuyên bệnh nhân nên kiên trì tuân theo hết liệu trình điều trị, không tự ý bỏ cuộc giữa chừng.

Đặt hẹn tại phòng khám ACC để được các bác sĩ nước ngoài thăm khám và chữa trị kịp thời!

Bài cùng chuyên mục