Các chấn thương vai thường gặp bao gồm trật khớp vai, hội chứng chóp xoay, đông cứng khớp vai,… Tình trạng này có thể xảy ra do té ngã, tập luyện sai kỹ thuật, không khởi động kỹ trước khi chơi thể thao,… Thậm chí, một số sinh hoạt trong cuộc sống thường ngày cũng có thể khiến bạn có nguy cơ đối mặt với chấn thương ở vai.
- 1. Triệu chứng phổ biến cho thấy vai đã bị chấn thương
- 2. Vì sao vai bị chấn thương?
- 3. Tổng hợp 6 chấn thương vai thường gặp
- 4. Làm gì khi bị chấn thương vai? Cách giảm đau vai bị chấn thương tại nhà hiệu quả
- 5. Khi nào cần đến gặp bác sĩ?
- 6. Các phương pháp chẩn đoán vai bị chấn thương
- 7. Cách phục hồi chấn thương vai
- 8. Tiêu chí chọn ĐÚNG NƠI để phục hồi chấn thương ở vai
- 9. Cách phòng ngừa chấn thương ở bả vai
1. Triệu chứng phổ biến cho thấy vai đã bị chấn thương
Khớp vai là một trong những khớp linh động nhất của cơ thể, tuy nhiên ưu điểm này cũng là điều khiến đây trở thành khu vực dễ bị chấn thương nhất. Khi khớp vai bị chấn thương, người bệnh thường có các biểu hiện như:
- Cơn đau ở khớp vai thường kéo dài âm ỉ, lan dần từ khớp vai, bắp tay đến khuỷu tay.
- Cơn đau tăng dần khi người bệnh cố vận động khớp vai như vung tay hay nâng tay lên.
- Có cảm giác tay yếu đi.
- Có thể kèm theo sưng, lỏng hoặc cứng khớp.

>> Có thể bạn quan tâm: Đau khuỷu tay: Nguyên nhân và cách điều trị
2. Vì sao vai bị chấn thương?
Có rất nhiều nguyên nhân gây tổn thương ở vùng vai như vận động quá mức, chơi thể thao sai kỹ thuật, tai nạn,… Dưới đây là nguyên nhân chi tiết.
- Do vận động quá mức, lặp đi lặp lại nhiều lần, chẳng hạn như bơi lội, chơi quần vợt, cầu lông.
- Chơi thể thao sai kỹ thuật, không khởi động hoặc khởi động không kỹ trước khi thực hiện các động tác đưa tay qua đầu, xoay vai lặp đi lặp lại nhiều lần; chẳng hạn như chơi tennis, cầu lông, bơi lội, cử tạ…
- Chấn thương ở vai cũng có thể xảy ra khi mang vật nặng hoặc tai nạn giao thông, tai nạn lao động.
- Với những người lớn tuổi, gân cơ đã bị thoái hóa nên ngay cả khi gặp chấn thương nhẹ hoặc chỉ với các vận động vai quá mức cũng có thể dẫn đến rách gân.
>> Bài viết liên quan: Thoái hóa khớp vai: Triệu chứng và biện pháp chữa trị dứt điểm
3. Tổng hợp 6 chấn thương vai thường gặp
Các chấn thương thường gặp ở vai bao gồm: trật khớp vai, cứng khớp vai, gãy xương vai,… Chi tiết tình trạng và biểu hiện đặc trưng của từng loại chấn thương như sau:
3.1. Giãn, rách dây chằng bao khớp vai
Ít hoạt động hoặc lạm dụng chức năng bả vai quá nhiều đều có thể khiến dây chằng bao quanh khớp vai bị giãn hoặc rách hoàn toàn. Lúc này, người bệnh thường xuyên phải chịu đựng những cơn đau hoặc nhức mỏi vô cùng khó chịu ở khớp vai. Nếu không được điều trị đúng cách, cơn đau sẽ lan rộng xuống cánh tay, lưng và gây ra hàng loạt vấn đề như teo cơ, trật khớp vai, thoái hóa khớp (viêm xương khớp),…
3.2. Trật khớp vai
Trật khớp vai là tình trạng dây chằng bị giãn đột ngột khiến hai mặt khớp của chỏm xương cánh tay trật khỏi ổ khớp, từ đó làm cho hệ thống sụn viền và dây chằng bao khớp bị tổn thương. Trật khớp vai có thể gây ra nhiều hệ quả khôn lường như tổn thương dây thần kinh mũ, tổn thương mạch máu, tổn thương chóp xoay vai, gãy xương…
3.3. Cứng khớp vai
Cứng khớp vai còn được biết đến là tình trạng dính của bao khớp, chiếm khoảng 2% các tổn thương ở vai. Ngoài chấn thương, một vài bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ mắc đông cứng vai gồm đái tháo đường, cường giáp, nhược giáp, bệnh Parkinson, bệnh tim,…
3.4. Tổn thương sụn viền khớp vai
Sụn viền là cấu trúc sụn – sợi nằm ở rìa ổ chảo xương bả vai. Mặc dù có cấu trúc khá vững chắc, thế nhưng sụn viền có thể bị tổn thương do té ngã chống tay, té đập vai, kéo giật vai,… hoặc do thoái hóa tự nhiên của cơ thể. Các dấu hiệu cho thấy sụn viền khớp vai bị tổn thương bao gồm có cảm giác đau trong khớp vai, xuất hiện tiếng lạo xạo khi cử động vai, cơ ở vai có biểu hiện yếu đi,…

3.5. Gãy xương vai
Trong trường hợp gãy xương xảy ra, người bệnh sẽ ngay lập tức cảm nhận được cơn đau nhức dữ dội, đồng thời có dấu hiệu sưng và bầm tím xung quanh vùng chấn thương. Bên cạnh đó, vai có thể chảy xệ và người bệnh không thể nhấc cánh tay lên.
3.6. Hội chứng chóp xoay
Hội chứng chóp xoay hay viêm chóp xoay thường gặp ở những người có động tác đưa tay lên quá đầu lặp lại nhiều lần như thợ sơn, vận động viên chơi bóng gậy, vận động viên cầu lông… Cơn đau do hội chứng này gây ra thường âm ỉ, có thể lan lên cổ hoặc lan xuống cánh tay nhưng không vượt quá khuỷu tay. Ngoài ra, người bệnh còn kèm theo cảm giác yếu cánh tay và mất ngủ về đêm.
4. Làm gì khi bị chấn thương vai? Cách giảm đau vai bị chấn thương tại nhà hiệu quả
Khi bị chấn thương ở vai, người bệnh có thể nghỉ ngơi, chườm lạnh, nâng cao vai,… Những biện pháp này có thể hỗ trợ giảm đau tạm thời, tránh để chấn thương trầm trọng hơn.
4.1. Nghỉ ngơi
Người bệnh cần tích cực nghỉ ngơi và tránh tham gia thể thao, đặc biệt là các môn cần vung tay quá đầu như quần vợt, cầu lông,… cũng như không nên khiêng vác các đồ vật nặng.
4.2. Chườm lạnh
Chườm lạnh có tác dụng ngăn ngừa hoặc làm giảm tình trạng sưng nề, đồng thời giảm co thắt cơ và giảm đau hiệu quả. Theo đó, trong khoảng 1 – 3 ngày đầu (kể từ lúc xảy ra chấn thương), bạn nên chườm lạnh vùng vai bị thương trong vòng 15 – 20 phút/lần, ngoài ra mỗi lần chườm nên cách nhau 2 – 3 giờ.

4.3. Cố định vai
Khi bị chấn thương vai, nhân viên y tế có thể cố định phần vai của bạn bằng băng ép chuyên dụng. Biện pháp này giúp các mô bị tổn thương (gân, dây chằng, cơ) có thời gian phục hồi, đồng thời ngăn ngừa trật khớp tái phát và tránh tổn thương lan rộng hơn.
4.4 Cố gắng nâng cao vai
Nâng cao vai giúp thúc đẩy máu và dịch thừa chảy về tim, hạn chế ứ đọng ở vùng vai bị thương, từ đó giảm sưng và giảm đau hiệu quả. Do đó bạn hãy cố gắng giữ vai cao hơn tim càng thường xuyên càng tốt.
4.5. Dùng thuốc giảm đau
Các loại thuốc loại thuốc không kê đơn như Aspirin hoặc Ibuprofen có tác dụng giảm đau và sưng. Tuy nhiên, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng từ bác sĩ để tránh các tác dụng phụ như gây tổn hại đến gan, thận, dạ dày,…
5. Khi nào cần đến gặp bác sĩ?
Bạn hãy đến gặp bác sĩ ngay sau khi xảy ra chấn thương để vùng vai được chăm sóc đúng cách. Đặc biệt, bạn hãy đến cơ sở y tế gần nhất nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây:
- Đau đớn tột độ.
- Tình trạng sưng tấy ngày càng trở nặng.
- Bạn không thể cử động cánh tay hoặc vai (không có khả năng cử động khớp).

6. Các phương pháp chẩn đoán vai bị chấn thương
Để xác định mức độ chấn thương vai, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng, kết hợp cùng các kiểm tra hình ảnh phù hợp. Cụ thể:
– Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ thăm hỏi, đồng thời kiểm tra vai bị thương (có thể kèm so sánh với vai không bị thương còn lại). Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào hoặc tiền sử từng bị tổn thương vai trước đó, bạn nên trao đổi ngay với bác sĩ.
– Kiểm tra hình ảnh: Bác sĩ của bạn có thể sử dụng các xét nghiệm hình ảnh (X-quang, siêu âm, MRI,…) để chụp ảnh khớp vai và các mô xung quanh. Những xét nghiệm này có thể cho thấy tổn thương bên trong vai và giúp chẩn đoán các chấn thương khác như gãy xương hoặc trật khớp.
7. Cách phục hồi chấn thương vai
Bác sĩ có thể áp dụng các biện pháp điều trị và phục hồi chấn thương ở vai như: dùng thuốc, Trị liệu Thần kinh Cột sống hoặc phẫu thuật. Điều này tùy thuộc vào mức độ tổn thương và thể trạng của bệnh nhân.
7.1. Thuốc
Bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân dùng thuốc giảm đau có kê đơn dạng uống hoặc tiêm steroid (corticoid) vào khớp vai. Giải pháp này thường áp dụng với trường hợp trầm trọng hoặc cần giảm đau nhanh chóng. Tuy nhiên, các thuốc uống và thuốc tiêm giảm đau đều có nhiều tác dụng phụ nên người bệnh không nên tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Uống thuốc đau nhức xương khớp bị tác dụng phụ là tình trạng khá phổ biến, nếu lạm dụng trong thời gian dài còn dẫn đến nhiều tác hại nguy hiểm cho sức khỏe. Nhiều bệnh nhân đi khám ở phòng khám ACC chia sẻ, cứ thấy đau nhức xương…
7.2. Chiropractic kết hợp Vật Lý Trị Liệu – Phục Hồi Chức Năng
Bác sĩ sẽ thực hiện nắn chỉnh khớp bị lệch để đưa chúng trở về đúng vị trí sinh lý, từ đó nhẹ nhàng xua tan cơn đau và cải thiện sức mạnh vùng khớp vai hiệu quả. Song song đó, bệnh nhân còn được hướng dẫn thực hiện các bài tập được thiết kế riêng nhằm đẩy nhanh quá trình lành thương, giảm đau và rút ngắn thời gian điều trị.

7.3. Phẫu thuật
Trong trường hợp các phương pháp điều trị bảo tồn không có hiệu quả, bác sĩ sẽ tiến hành phẫu thuật. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhiều rủi ro nên thường được chỉ định cho những trường hợp chấn thương vai nghiêm trọng.
8. Tiêu chí chọn ĐÚNG NƠI để phục hồi chấn thương ở vai
Quá trình phục hồi chấn thương vai không chỉ phụ thuộc vào mức độ tổn thương mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ việc lựa chọn đúng cơ sở điều trị. Một trung tâm phục hồi uy tín, có chuyên môn sâu và phương pháp phù hợp sẽ giúp rút ngắn thời gian điều trị, hạn chế biến chứng và hỗ trợ người bệnh lấy lại khả năng vận động vai một cách an toàn, bền vững.
– Trực thuộc bệnh viện hoặc hệ thống y tế uy tín: Cơ sở phục hồi nên nằm trong hệ thống bệnh viện hoặc trung tâm y tế lớn, tiêu biểu như Bệnh viện FV – thành viên của Thomson Medical Group, Singapore. Điều này đảm bảo cơ sở có đầy đủ trang thiết bị hiện đại, quy trình chuyên môn chuẩn mực và đội ngũ bác sĩ được đào tạo bài bản, mang lại hiệu quả điều trị cao và an toàn cho người bệnh.
– Kinh nghiệm điều trị chấn thương thể thao dày dặn, từng đồng hành cùng vận động viên chuyên nghiệp: Đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên có kinh nghiệm thực tiễn trong điều trị chấn thương thể thao, từng phục hồi cho nhiều vận động viên hàng đầu như kình ngư Nguyễn Thị Ánh Viên, VĐV cầu lông Nguyễn Thùy Linh, VĐV cầu lông Trần Thị Phương Thúy,… Nhờ đó, quá trình điều trị bám sát đặc thù vận động của khớp vai và yêu cầu hồi phục của từng môn thể thao.
– Phác đồ điều trị cá nhân hóa: Tại cơ sở y tế uy tín, mỗi người bệnh được xây dựng phác đồ phục hồi riêng biệt, dựa trên mức độ tổn thương vai, độ tuổi, thể trạng và nhu cầu sinh hoạt – vận động. Điều này giúp tối ưu hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tái chấn thương về lâu dài.
– Lộ trình điều trị rõ ràng, chi phí minh bạch: Người bệnh cần được tư vấn chi tiết ngay từ đầu về các giai đoạn phục hồi, thời gian dự kiến cũng như chi phí điều trị. Qua đó mà người bệnh có chủ động sắp xếp kế hoạch và yên tâm theo đuổi liệu trình phục hồi đến khi đạt kết quả tốt nhất.

9. Cách phòng ngừa chấn thương ở bả vai
Để phòng ngừa chấn thương ở vai, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Luôn khởi động kỹ càng trước khi tập luyện hoặc thi đấu thể thao.
- Tránh tập luyện với cường độ cao, đột ngột vì dễ dẫn đến chấn thương, thay vào đó nên nâng cường độ tập luyện từ từ.
- Với những bài tập có kỹ thuật phức tạp, bạn nên thực hiện dưới sự giám sát và hỗ trợ của huấn luyện viên chuyên nghiệp.
- Bổ sung những dưỡng chất tốt cho cơ, xương, khớp trong bữa ăn hàng ngày.
Đã có rất nhiều trường hợp bệnh nhân chấn thương vai do chủ quan, lơ là không điều trị dứt điểm ngay từ sớm mà hệ quả là để lại nhiều di chứng nặng nề, thậm chí là phải từ bỏ môn thể thao yêu thích. Chính vì thế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở vai xảy ra sau khi gặp chấn thương, người bệnh nên đến cơ sở y tế uy tín để được kiểm tra và có phác đồ điều trị tối ưu.
Xem thêm:








