Chấn thương cột sống: Nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị

bác sĩ Marc Tafuro
Tham vấn y khoa bài viết Bác sĩ Marc Tafuro
Phòng khám ACC

Tác giả: Phòng khám ACC

Chấn thương cột sống thường gặp trong lao động và sinh hoạt hằng ngày nhưng lại dễ bị bỏ sót. Việc phát hiện chấn thương chậm trễ hoặc thiếu hiểu biết trong cấp cứu và vận chuyển bệnh nhân cũng có thể gây ra những biến chứng nặng. Cùng tìm hiểu ngay những thông tin hữu ích về chấn thương cột sống và phương pháp điều trị tối ưu nhất cho tình trạng tổn thương này.

1. Chấn thương cột sống là gì? Cơ chế và vị trí tổn thương

Chấn thương cột sống là tình trạng các cấu trúc của cột sống bị tổn hại, bao gồm tủy sống, xương, mô mềm, mạch máu hoặc hệ thống dây thần kinh.

Có 2 cơ chế gây tổn thương cột sống là trực tiếp và gián tiếp:

  • Trực tiếp: Xảy ra khi cột sống bị tác động trực tiếp bởi một vật cứng hoặc khi người bệnh té ngã, khiến cột sống bị ưỡn quá mức hay gập đột ngột.
  • Gián tiếp: Hình thành do lực ép dọc trục cột sống từ trên xuống hoặc từ dưới lên chẳng hạn như ngã từ trên cao xuống theo hướng đầu tiếp đất, bị vật nặng rơi trúng vùng vai hoặc ngã ngồi. Cơ chế này cũng bao gồm các tình huống khác như xoay hoặc ưỡn cột sống quá mức gây tổn thương.

Chấn thương cột sống có thể gặp ở bất kỳ vị trí nào trên cột sống, nhưng thường gặp nhất là ở những điểm yếu nơi tiếp giáp giữa đoạn đốt sống di động và đoạn đốt sống ít di động như D12 – L1 và C5- C6.

Chấn thương cột sống là gì
Chấn thương ở cột sống có thể gây ra tình trạng di lệch một hoặc nhiều khớp xương đốt sống.

2. Giải phẫu và phân loại chấn thương cột sống

Để hiểu rõ mức độ tổn thương và định hướng điều trị phù hợp, trước hết bạn cần nắm vững đặc điểm giải phẫu cột sống và các cách phân loại chấn thương thường gặp.

2.1. Giải phẫu bệnh

Các dạng tổn thương cột sống bao gồm:

  • Trật khớp cột sống: Hay xảy ra tại vùng cổ và đoạn chuyển tiếp giữa lưng – thắt lưng. Tổn thương này làm hẹp đáng kể ống sống, dẫn đến dập mô tủy. Ngoài ra, trật khớp còn có thể gây tổn hại các rễ thần kinh, đĩa đệm, hệ thống dây chằng phía sau thân đốt như dây chằng liên gai, cũng như các mạch máu nuôi tủy.
  • Vỡ thân đốt sống: Thường gặp tình trạng thân đốt bị di lệch, kèm theo các mảnh rời chèn ép và gây tổn thương mô tủy.
  • Tổn thương mô tủy: Chủ yếu do hoại tử mô tủy vì thiếu máu tại chỗ hoặc do tụ máu trong tủy. Ở đoạn lưng, đặc biệt quanh mức tủy ngực 4 – nơi hệ tuần hoàn rất kém phong phú, tổn thương thường nặng nề hơn.
  • Máu tụ ngoài màng tủy: Tình trạng này thường hiếm gặp. Dù các tổn thương thứ phát như máu tụ không thường xảy ra, nhưng trong chấn thương cấp tính, mô tủy thường đã chịu ảnh hưởng trực tiếp như chấn động tủy hoặc dập tủy.

2.2. Phân loại tổn thương

Dựa trên hình thái tổn thương, chấn thương cột sống được phân loại như sau:

  • Tổn thương cột sống không kèm tổn thương tủy: Bao gồm các tổn thương tại đốt sống như gãy xẹp thân đốt, gãy đốt sống kèm trật khớp; tổn thương đĩa đệm; hoặc tổn thương hệ thống dây chằng như giãn dây chằng, đứt dây chằng liên gai sau, dây chằng dọc trước và dọc sau.
  • Tổn thương cột sống kèm tổn thương tủy: Gồm chấn động tủy, dập tủy, xuất huyết trong tủy, tổn thương các phần trước của tủy hoặc tổn thương vùng đuôi ngựa.
  • Tổn thương tủy nhưng không có tổn thương cột sống: Đây là tình huống đặc biệt, khi tủy sống bị tổn thương nặng nhưng cấu trúc xương và khớp của cột sống hoàn toàn bình thường.
giải phẫu và phân loại chấn thương cột sống
Chấn thương cột sống được chia thành nhiều dạng, có thể là tổn thương chỉ ảnh hưởng đến cột sống hoặc tổn thương cột sống kèm theo tổn thương tủy.

Ngoài ra, dựa vào mức độ ổn định, tổn thương cột sống còn được chia thành hai thể:

  • Gãy vững: Là các trường hợp gãy xẹp, vỡ hoặc rạn thân đốt sống nhưng không kèm di lệch; dây chằng liên gai sau còn nguyên vẹn và không làm tổn thương các mấu khớp.
  • Gãy không vững: Là tình trạng gãy đốt sống kèm trật khớp, gãy vỡ các mấu khớp có di lệch hoặc đứt rách các dây chằng, làm mất ổn định cột sống.

Có thể thấy cột sống đóng vai trò quan trọng như “trụ cột” duy nhất để nâng đỡ toàn bộ hệ thống xương khớp cũng như thần kinh của cơ thể. Do đó, tổn thương ở bất kỳ vị trí cột sống có thể ảnh hưởng đến tủy sống hoặc các dây thần kinh kèm theo, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

3. Nguyên nhân nào gây chấn thương cột sống?

Chấn thương cột sống có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như tai nạn giao thông, tai nạn lao động, tai nạn thể thao hoặc té ngã khi đi đứng, mắc bệnh lý,… Cụ thể:

  • Tai nạn giao thông: Xảy ra khi cơ thể chịu lực tác động mạnh trong các vụ va chạm ô tô, xe máy hoặc té ngã khi điều khiển phương tiện. Lực đập trực tiếp hoặc xoắn vặn cột sống có thể gây gãy, trật khớp hoặc tổn thương tủy sống.
  • Tai nạn lao động: Thường gặp ở những ngành nghề làm việc trên cao, bốc vác hoặc sử dụng máy móc nặng. Các tình huống như ngã cao, bị vật nặng rơi trúng lưng, vai hoặc tai nạn máy móc đều có thể gây chấn thương cột sống.
  • Tai nạn sinh hoạt: Bao gồm té ngã khi đi lại, trượt chân trong nhà tắm, ngã cầu thang, hoặc chấn thương trong quá trình làm việc nhà.
  • Tai nạn thể thao: Xảy ra khi tập luyện hoặc thi đấu, đặc biệt với các môn có cường độ mạnh như bóng đá, thể hình, võ thuật, leo núi hoặc các động tác xoay – uốn gập cột sống quá mức. Va chạm mạnh hoặc sai kỹ thuật đều có thể dẫn đến tổn thương cột sống.
  • Bệnh lý: Một số bệnh như loãng xương, viêm cột sống dính khớp,… làm xương yếu, dễ gãy dù chỉ chịu lực nhẹ. Khi đó, cột sống có thể bị lún xẹp, biến dạng hoặc chèn ép thần kinh.
  • Nguyên nhân khác: Gồm các chấn thương do đạn bắn, tác động ngoại lực mạnh hoặc treo cổ gây chấn thương cột sống cổ nhẹ đến nặng.
nguyên nhân gây chấn thương cột
Chấn thương đốt sống có thể do nhiều nguyên nhân như tai nạn giao thông, té ngã trong sinh hoạt hàng ngày,…

Những yếu tố kể trên có thể gây thương tổn thương cột sống với mức độ khác nhau, từ những di lệch/ lún/ chèn ép một hoặc nhiều khớp xương đốt sống; rách hoặc thoát vị đĩa đệm đi kèm; cho đến gãy, thậm chí đứt ngang cột sống.

4. Làm sao để nhận biết triệu chứng tổn thương cột sống? Các dấu hiệu chấn thương cột sống thường gặp

Các triệu chứng chấn thương cột sống sẽ thay đổi tùy vào vị trí, mức độ tổn thương cũng như có chèn ép lên các dây thần kinh, tủy sống hay không. Thông thường, triệu chứng có thể bao gồm đau tại vùng chấn thương, mất một phần hoặc hoàn toàn chức năng cảm giác hoặc kiểm soát vận động của cánh tay, chân hoặc cơ thể.

Nếu chưa ảnh hưởng đến tủy sống thì bệnh nhân sẽ có cảm giác đau khu trú ở đốt sống bị tổn thương; đau nhiều khi đi lại, nằm nghỉ ngơi đỡ đau trong trường hợp gãy vững; biến dạng cột sống hơi gồ ra sau, nhìn có bầm tím và sưng nề tại chỗ; nếu tổn thương ở cột sống cổ, cổ sẽ bị hạn chế vận động,…

Ngược lại, nếu tủy sống bị chèn ép hay ảnh hưởng sẽ gây ra tổn thương đến đốt sống cổ và thắt lưng với những triệu chứng rõ ràng hơn:

  • Chấn thương cột sống cổ: đau cổ, ngứa ran và cảm thấy yếu cơ cổ, không thể chuyển động cổ. Kèm theo đó là các triệu chứng chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, khó tập trung, khó thở, đau, tê, châm chích lan xuống vùng vai hoặc cánh tay.
  • Chấn thương cột sống lưng: rối loạn cảm giác, rối loạn cơ tròn, yếu hoặc liệt hai chi dưới.
nhận biết chấn thương cột sống
Các chấn thương cột sống cổ có thể gây đau nhức, tê ngứa; còn chấn thương cột sống thắt lưng thường dẫn đến rối loạn cảm giác hoặc tê bì ở vùng chi dưới.

5. Chấn thương cột sống có nguy hiểm không?

Chấn thương cột sống nhẹ không gây chèn ép hay tổn thương tủy mà chủ yếu ảnh hưởng đến đốt sống và các mô mềm xung quanh. Người bệnh có thể trải qua cảm giác đau nhức rõ rệt, vận động khó khăn, không nên xem nhẹ tình trạng này mà cần thăm khám sớm để tránh biến chứng.

Trường hợp chấn thương cột sống nặng, tổn thương tủy sống hoặc đốt sống nghiêm trọng, người bệnh có nguy cơ gặp các biến chứng:

  • Rối loạn vận động, mất hoàn toàn khả năng vận động: Chấn thương cột sống thắt lưng hoặc ngực sẽ làm giảm đáng kể khả năng vận động của hai chân. Bên cạnh đó, chấn thương cột sống cổ gây ra tình trạng tứ chi yếu hoặc liệt.
  • Rối loạn cảm giác: Chấn thương dây thần kinh trong tủy làm giảm hoặc mất hoàn toàn cảm giác ở vùng cơ bị chi phối, dẫn đến thương tật thứ phát như loét tì đè.
  • Rối loạn thần kinh thực vật: Đây được xem là biến chứng thường gặp gây hạ đường huyết, rối loạn điều nhiệt, tăng tiết mồ hôi, viêm tắc tĩnh mạch…
  • Một số biến chứng khác: Chẳng hạn như khó thở, tăng tiết mồ hôi, tăng huyết áp, hạ huyết áp, rối loạn đại tiện, rối loạn tiểu tiện do bàng quang và ruột,…
chấn thương cột sống có nguy hiểm
Chấn thương cột sống có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như rối loạn cảm giác, rối loạn vận động,…

6. Chẩn đoán tổn thương cột sống như thế nào?

Việc chẩn đoán chấn thương cột sống dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng để đánh giá mức độ tổn thương xương, dây chằng, đĩa đệm và tủy sống.

– Chẩn đoán lâm sàng: Dựa trên các biểu hiện như đau tại vùng tổn thương, hạn chế vận động và biến dạng cột sống (gù, lệch trục, sưng nề). Nếu có ảnh hưởng đến tủy hoặc rễ thần kinh, người bệnh có thể bị tê bì, yếu liệt hoặc rối loạn cảm giác. Những dấu hiệu này giúp bác sĩ đánh giá sơ bộ mức độ chấn thương trước khi thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng.

– Chẩn đoán cận lâm sàng:

  • Chụp X-quang: Chụp cột sống thẳng – nghiêng theo vị trí nghi ngờ tổn thương nhằm phát hiện các dạng gãy cột sống như gãy thân đốt, gãy mỏm ngang, mỏm gai, cũng như trượt hoặc xẹp đốt sống.
  • Chụp CT và MRI: Giúp đánh giá chi tiết cấu trúc cột sống và phát hiện các tổn thương tủy sống hoặc mô mềm kèm theo.

7. Các cách điều trị chấn thương cột sống

Người bị chấn thương cột sống cần được cấp cứu đúng cách ngay tại chỗ để giảm thiểu tác động đến đầu hoặc cổ. Sau đó áp dụng điều trị khắc phục và điều trị lâu dài để phục hồi, hạn chế biến chứng.

Lưu ý: Chấn thương cột sống là tình trạng nguy hiểm, đòi hỏi được xử trí đúng cách để tránh biến chứng nặng nề. Người bệnh, dù chấn thương nhẹ hay nặng, với bất kỳ triệu chứng nào, đều nên đến khám tại các cơ sở y tế uy tín càng sớm càng tốt để được đánh giá và điều trị kịp thời. Thời gian can thiệp và mức độ tuân thủ phác đồ có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng hồi phục của cột sống.

Tại các cơ sở y tế chuyên sâu, người bệnh sẽ được thăm khám trực tiếp bởi đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực xương khớp và cột sống. Nhờ am hiểu sâu về các phương pháp điều trị bảo tồn không xâm lấn, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá toàn diện, kiểm tra nguyên nhân gốc rễ gây đau để xây dựng phác đồ điều trị khoa học, giảm rủi ro dùng thuốc, phẫu thuật.

Phác đồ đảm bảo dựa trên bằng chứng y khoa, cá nhân hóa theo tình trạng của từng bệnh nhân và có thể kết hợp nhiều phương thức như nắn chỉnh cột sống, vật lý trị liệu – phục hồi chức năng, tập vận động chuyên biệt… Qua đó hỗ trợ giảm đau và phục hồi chức năng để người bệnh sớm sinh hoạt bình thường; đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng về sau.

Hơn hết, tại những địa chỉ uy tín còn trang bị hệ thống trị liệu hiện đại, có đội ngũ phục hồi chức năng chuyên nghiệp sẽ hướng dẫn các bài tập phục hồi đúng kỹ thuật. An tâm luôn có bác sĩ theo dõi sát sao tiến trình hồi phục và điều chỉnh kịp thời nếu cần, giúp việc điều trị đạt hiệu quả tối ưu, cải thiện vận động nhanh chóng.

7.1. Điều trị cấp cứu

Khi bị chấn thương cột sống thắt lưng hoặc cổ cần điều trị theo các phương pháp sau:

– Sơ cứu người bị chấn thương:

Trước khi được chẩn đoán chính xác bằng hình ảnh và ý kiến của bác sĩ chuyên khoa, cần thực hiện biện pháp cố định cột sống hoàn toàn cho bệnh nhân để tránh cột sống bị tổn thương có thể dẫn đến đứt ngang tủy sống. Theo đó, với từng vị trí chấn thương cụ thể, cần khẩn trương thực hiện đúng các bước sơ cứu như sau: 

– Theo dõi và dùng thuốc: 

Thuốc giảm đau thường được sử dụng cho các bệnh nhân bị tổn thương cột sống nhưng không bị ảnh hưởng dây thần kinh. Tuy nhiên, sử dụng thuốc giảm đau xương khớp tùy tiện hoặc lâu dài có thể gây ra nhiều biến chứng cho sức khỏe, thậm chí có trường hợp phải nhập viện để điều trị. Cụ thể hơn, thuốc giảm đau tiềm tàng các tác dụng phụ như:

  • Làm thủng dạ dày, ruột hoặc xuất huyết tiêu hóa nặng.
  • Nguy cơ suy thận hoặc tổn thương thận đột ngột.
  • Gây suy tim, cao huyết áp, đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
  • Gây biến chứng hoại tử, tê liệt cử động.
  • Dẫn đến hệ quả “lệ thuộc” vào thuốc, khi ngưng dùng sẽ gây ra cảm giác chán ăn, đau nhức, mệt mỏi và suy nhược.
điều trị chấn thương cột sống
Việc dùng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ và phải tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn.

– Phẫu thuật cột sống: 

Phẫu thuật cột sống được áp dụng cho trường hợp tủy sống bị chèn ép nặng, nhằm giảm bớt sự di lệch của xương cột sống, đồng thời giải áp cấu trúc thần kinh và giúp làm vững cột sống. Tuy nhiên, hiện nay chưa có tiêu chuẩn thống nhất về thời gian cũng như cách thực hiện cho phương pháp này. 

Không những vậy, phẫu thuật cột sống có chi phí khá cao và cũng tiềm ẩn các rủi ro như nguy cơ đào thải với dị vật ghép, biến chứng sau phẫu thuật, nguy cơ nhiễm trùng… nên chỉ được thực hiện khi có chỉ định và theo dõi sát sao từ bác sĩ.

– Trị liệu thần kinh cột sống – Chiropractic

Hiện nay, Trị liệu thần kinh cột sống (Chiropractic) được đánh giá là lựa chọn tối ưu, giúp chữa lành những tổn thương cho cột sống một cách tự nhiên mà không cần dùng thuốc hay phẫu thuật. Chiropractic hoạt động dựa trên nguyên tắc dùng tay nắn chỉnh các đốt sống để điều chỉnh những sai lệch, từ đó khôi phục cấu trúc cột sống và giải phóng các dây thần kinh bị chèn ép do chấn thương gây ra.

Như vậy ngoài mang lại hiệu quả điều trị cao, quá trình trị liệu Chiropractic còn loại bỏ việc dùng thuốc hoặc phẫu thuật nên an toàn và không gây ra tác dụng phụ cho bệnh nhân.

trị liệu thần kinh cột sống
Trị liệu thần kinh cột sống – Chiropractic là phương pháp được các chuyên gia đánh giá cao mang lại hiệu quả cho các bệnh nhân bị chấn thương cột sống.

7.2. Điều trị phục hồi chức năng và ngừa biến chứng

Sau giai đoạn điều trị cấp cứu, người bệnh chấn thương cột sống có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp như vật lý trị liệu, liệu pháp tâm lý, chăm sóc tuần hoàn… nhằm hỗ trợ kiểm soát cơn đau, phục hồi chức năng và ngăn ngừa biến chứng. Cụ thể:

– Vật lý trị liệu hỗ trợ phục hồi chức năng vận động: 

Điều trị vật lý trị liệu và hoạt động trị liệu được áp dụng ở giai đoạn đầu phục hồi chức năng. Đây là phương pháp giúp hồi phục khả năng vận động, hỗ trợ bệnh nhân tự thực hiện các hoạt động, sinh hoạt hằng ngày. Đồng thời, phương pháp này cũng ngăn ngừa các biến chứng và thương tật thứ cấp của chấn thương cột sống như teo cơ, cứng khớp

Cụ thể, quá trình trị liệu gồm những bài tập được thiết kế riêng giúp bệnh nhân: tập ho, thở, cử động cơ, di chuyển, ngồi tĩnh và động thăng bằng,… Bên cạnh đó, các phòng khám vật lý trị liệu phục hồi chức năng uy tín, chuyên nghiệp còn kết hợp thiết bị, dụng cụ hiện đại nhằm hỗ trợ bệnh nhân lấy lại khả năng vận động nhanh nhất.

– Liệu pháp tâm lý kiểm soát cơn đau: 

Tổn thương tủy sống nặng có thể làm người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt và hình thành gánh nặng về mặt tâm lý (như đau đớn, tự ti, thu hẹp vòng tròn quan hệ, khó khăn tài chính…). Theo đó, liệu pháp tâm lý kiểm soát cơn đau được áp dụng để giúp bệnh nhân thích nghi với hoàn cảnh hiện tại, góp phần cải thiện tinh thần và sức khỏe. Các biện pháp cụ thể có thể kể đến như tư vấn tâm lý, liệu pháp tâm lý, sử dụng thuốc chống trầm cảm, chống loạn thần, trị liệu hành vi và giao tiếp…

– Chăm sóc tuần hoàn

Chăm sóc tuần hoàn giúp duy trì lưu thông máu ổn định, phòng ngừa tụ máu. Người bệnh cần được cung cấp đủ nước; nếu chưa thể ăn uống, bác sĩ sẽ chỉ định truyền dịch để bù nước và điện giải kịp thời. Đồng thời người bệnh cần được thay đổi tư thế thụ động, kết hợp massage nhằm kích thích tuần hoàn máu.

hỗ trợ tuần
Người bệnh cần được uống đủ nước để hỗ trợ tuần hoàn và duy trì các chức năng trao đổi chất trong cơ thể.

8. Nên làm gì để phòng ngừa chấn thương cột sống?

Ngoài tìm hiểu cách điều trị chấn thương cột sống, bạn cũng nên biết qua những cách phòng tránh tình trạng tổn thương này. Cụ thể, bạn nên tập thói quen rèn luyện cơ thể dẻo dai bằng những hoạt động có ích như:

  • Khởi động kỹ càng trước khi chơi thể thao để tránh bị chấn thương do cơ thể chưa kịp thích ứng với hoạt động mạnh.
  • Trong sinh hoạt hàng ngày, cần giữ cột sống ở tư thế đúng.
  • Thực hiện đúng các biện pháp an toàn khi lao động và vui chơi, đồng thời sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ trong những hoạt động có nguy cơ.
  • Bổ sung dưỡng chất để cột sống thêm khỏe mạnh như glucosamine, canxi…
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học với sự cân bằng giữa các chất đa lượng (đạm, chất béo tốt, tinh bột) và vi lượng (vitamin, khoáng chất) để hỗ trợ sức khỏe toàn diện.
  • Thăm khám định kỳ để kiểm tra tình trạng cột sống, phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường.
làm gì khi chấn thương cột
Bên cạnh điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt và nghỉ ngơi hợp lý bạn cũng nên thăm khám định kỳ để kiểm tra cột sống.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn có thêm nhiều thông tin bổ ích về chấn thương cột sống cũng như cách xử lý. Khi gặp các chấn thương hay dấu hiệu bất thường về cột sống, bạn cần đi thăm khám càng sớm càng tốt để được tư vấn và điều trị kịp thời.

9. Câu hỏi thường gặp

Trong quá trình tìm hiểu chấn thương cột sống lưng hay chấn thương cột sống cổ cao (nặng)/ nhẹ, nhiều người còn có những băn khoăn sau:

9.1. Nên xử lý ban đầu như thế nào khi nghi ngờ chấn thương cột sống?

Điều quan trọng nhất là giữ cột sống của người bệnh hoàn toàn bất động. Người bệnh nên được đặt nằm yên trên bề mặt cứng hoặc nằm sấp trên võng mềm, tránh di chuyển hay xoay trở không cần thiết. Trong lúc đó, cần đảm bảo đường thở luôn thông thoáng, theo dõi nhịp thở, duy trì huyết áp ổn định và hỗ trợ giảm đau nếu có thể.

Tuyệt đối không vận chuyển người bệnh bằng cáng mềm vì có thể làm tổn thương nặng hơn. Thay vào đó, cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế chuyên khoa bằng phương tiện phù hợp để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

9.2. Chấn thương cột sống nên ăn gì?

Người bị chấn thương cột sống cần được bổ sung đầy đủ năng lượng, vitamin và protein để hỗ trợ quá trình phục hồi. Chế độ ăn nên ưu tiên các thực phẩm giàu canxi, omega-3, vitamin D, tinh bột tốt, cùng nhiều rau xanh và trái cây tươi. Bên cạnh đó, cần uống đủ nước mỗi ngày để cơ thể duy trì trao đổi chất và đào thải hiệu quả.

Xem thêm:
> Bệnh cột sống thường gặp: Nguyên nhân và cách điều trị
> Những thực phẩm bổ sung canxi cho người lớn tuổi

Câu hỏi thường gặp

Nên xử lý ban đầu như thế nào khi nghi ngờ chấn thương cột sống?

Điều quan trọng nhất là giữ cột sống của người bệnh hoàn toàn bất động. Người bệnh nên được đặt nằm yên trên bề mặt cứng hoặc nằm sấp trên võng mềm, tránh di chuyển hay xoay trở không cần thiết. Trong lúc đó, cần đảm bảo đường thở luôn thông thoáng, theo dõi nhịp thở, duy trì huyết áp ổn định và hỗ trợ giảm đau nếu có thể.

Tuyệt đối không vận chuyển người bệnh bằng cáng mềm vì có thể làm tổn thương nặng hơn. Thay vào đó, cần nhanh chóng đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế chuyên khoa bằng phương tiện phù hợp để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

Chấn thương cột sống nên ăn gì?

Người bị chấn thương cột sống cần được bổ sung đầy đủ năng lượng, vitamin và protein để hỗ trợ quá trình phục hồi. Chế độ ăn nên ưu tiên các thực phẩm giàu canxi, omega-3, vitamin D, tinh bột tốt, cùng nhiều rau xanh và trái cây tươi. Bên cạnh đó, cần uống đủ nước mỗi ngày để cơ thể duy trì trao đổi chất và đào thải hiệu quả.

Đặt hẹn tại phòng khám ACC để được các bác sĩ nước ngoài thăm khám và chữa trị kịp thời!

Bài cùng chuyên mục