Đau hông là tình trạng thường gặp ở nhiều độ tuổi, có thể xuất hiện âm ỉ hoặc đau nhói, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đi lại và sinh hoạt hàng ngày. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, hiểu rõ nguyên nhân cũng như lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa cơn đau ở hông sẽ giúp người bệnh chủ động cải thiện tình trạng này tốt hơn.
- 1. Đau ở hông là tình trạng gì?
- 2. Dấu hiệu chung khi hông bị đau
- 3. Những vị trí đau hông thường gặp
- 4. Vì sao hông bị đau? Những nguyên nhân gây đau hông phổ biến
- 5. Làm gì khi hông đau? Cách giảm đau hông tại nhà
- 6. Khi nào cần gặp bác sĩ?
- 7. Các phương pháp chẩn đoán tình trạng đau hông
- 8. Điều trị đau hông như thế nào?
- 9. Làm sao để tránh bị đau hông?
- 10. Câu hỏi thường gặp
1. Đau ở hông là tình trạng gì?
Đau vùng hông là cảm giác đau nhức hoặc khó chịu xuất hiện tại khớp hông hoặc các cấu trúc xung quanh khớp. Khớp hông là nơi tiếp nối giữa xương đùi và xương chậu, đóng vai trò là một trong những khớp lớn và quan trọng nhất của cơ thể.
Khớp hông tham gia liên tục vào các hoạt động như đi lại, đứng lên – ngồi xuống, nâng đỡ trọng lượng cơ thể và giữ thăng bằng. Vì vậy khi phần khớp hông bị tổn thương, cơn đau có thể ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày.
2. Dấu hiệu chung khi hông bị đau
Các dấu hiệu khi bị đau hông dễ nhận thấy nhất như đau sâu bên trong khớp hoặc đau ở vùng hông, mông, đùi; cơn đau có thể lan sang các vùng khác như thắt lưng, háng; cứng khớp khó đứng dậy sau khi ngồi lâu, khó cúi gập người;… Cụ thể:
- Đau: Đau sâu bên trong khớp hoặc đau ở vùng hông, mông, đùi.
- Cứng khớp: Khó đứng dậy sau khi ngồi lâu, khó cúi gập người, đặc biệt vào buổi sáng.
- Hạn chế vận động: Giảm biên độ cử động, khó đi lại, leo cầu thang, xoay người, khó ngủ khi nằm nghiêng.
- Đau lan tỏa: Cơn đau có thể lan từ hông xuống mông, đùi, chân do chèn ép dây thần kinh.
- Tiếng kêu: Có tiếng “lạo xạo” hoặc “răng rắc” khi cử động.
- Sưng và nóng: Vùng hông có thể sưng, nóng hoặc đỏ.
- Mỏi, yếu cơ: Cơ hông yếu, dễ mỏi khi đi đường dài hoặc đứng lâu.
- Triệu chứng kèm theo: Sốt, buồn nôn (nếu do viêm ruột thừa), tiểu buốt (nếu do sỏi thận).

3. Những vị trí đau hông thường gặp
Những vị trí đau quanh vùng hông thường gặp nhất như đau phần trước của hông, đau 2 bên hông, đau vùng háng, đau phần sau của hông (khu vực lưng hoặc mông).
3.1 Đau phần trước của hông
Cơn đau xuất hiện ở phía trước hông có thể âm ỉ hoặc đau nhói, thường rõ hơn khi nâng chân, đi lên dốc hoặc thực hiện các động tác gập hông.
3.2 Đau 2 bên hông
Đau ở mặt ngoài hông hay 2 bên hông thường dễ xác định vị trí hơn, các cơn đau có xu hướng tăng khi nằm nghiêng về bên đau hoặc khi leo cầu thang, đi bộ nhiều.
3.3 Vùng háng
Cơn đau ở vùng háng thường khó nhận biết do cảm giác đau sâu và âm ỉ. Triệu chứng có thể rõ rệt hơn khi gập hông, xoay chân hoặc thay đổi tư thế.
3.4 Đau phần sau của hông (khu vực lưng hoặc mông)
Cơn đau ở khu vực này có thể biểu hiện bằng cảm giác nhức, giật từng cơn hoặc như bị bắn điện, đôi khi lan xuống chân.
4. Vì sao hông bị đau? Những nguyên nhân gây đau hông phổ biến
Nguyên nhân gây đau hông có thể khác nhau tùy theo vị trí đau và mức độ tổn thương. Thông thường, tình trạng này xuất phát từ các vấn đề về cấu trúc khớp, chấn thương, viêm nhiễm hoặc bệnh lý như nhiễm trùng, ung thư. Dưới đây là phân tích cụ thể từng nguyên nhân.
4.1 Bẩm sinh (bất thường cấu trúc)
Một số người có thể sinh ra đã mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến cấu trúc và hình dạng khớp hông, điển hình như hội chứng chèn ép khớp háng (FAI) hoặc loạn sản khớp háng bẩm sinh (DDH). Các tình trạng này thường được gọi chung là bất thường cấu trúc. Tùy mức độ và loại bệnh lý, cơn đau hông có thể xuất hiện từ khi còn nhỏ hoặc khởi phát muộn hơn.

4.2 Chấn thương
Bất kỳ chấn thương nào làm tổn hại các bộ phận của khớp hông đều có thể gây ra đau 1 bên hoặc đau 2 bên hông,… Nguyên nhân phổ biến bao gồm căng thẳng lặp đi lặp lại, chấn thương thể thao hoặc các tai nạn như té ngã, va chạm giao thông. Một số chấn thương thường gặp có thể dẫn đến đau hông gồm:
- Căng cơ hông, đặc biệt là cơ gập hông.
- Hội chứng dải chậu chày (Iliotibial band syndrome).
- Rách sụn viền khớp háng.
- Gãy xương tại khớp hông hoặc xung quanh.
- Trật khớp hông.
4.3 Viêm khớp
Viêm khớp gây ra tình trạng đau, sưng và cứng khớp, trong đó khớp hông cũng thường bị ảnh hưởng. Một số loại viêm khớp phổ biến có thể dẫn đến đau 1 bên, đau 2 bên hông, đau vùng háng,… gồm viêm khớp thoái hóa, viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp. Các triệu chứng này thường trở nên nghiêm trọng hơn khi vận động hoặc sau thời gian nghỉ ngơi dài.
4.4 Viêm bao hoạt dịch
Viêm bao hoạt dịch xảy ra khi các túi dịch nhỏ quanh khớp (gọi là bao hoạt dịch), bị kích thích và sưng lên. Bao hoạt dịch có vai trò như lớp đệm giữa xương và các mô xung quanh, giúp giảm ma sát khi cử động. Khi bị viêm, chúng sẽ gây kích thích khiến khớp hông đau, đặc biệt khi di chuyển hoặc ấn vào vùng khớp.
4.5 Dây thần kinh bị chèn ép
Chèn ép dây thần kinh tại vùng hông hoặc lưng dưới có thể gây đau lan tỏa hoặc tê bì. Các tình trạng phổ biến gồm viêm khớp cùng chậu hoặc đau thần kinh tọa, trong đó cơn đau chạy dọc theo đường đi của dây thần kinh từ thắt lưng xuống chân, ảnh hưởng đến khả năng vận động.

4.6 Nhiễm trùng
Nhiễm trùng khớp hông có thể phát sinh sau chấn thương, lây lan từ các nhiễm trùng khác trong cơ thể hoặc hậu phẫu thuật. Tình trạng này thường gây đau ở phía trước hông, mặc dù vị trí đau cũng có thể khác nhau tùy vào mức độ và nguyên nhân của nhiễm trùng.
4.7 Ung thư
Ung thư giai đoạn cuối có thể di căn đến xương hoặc ung thư xương nguyên phát tại xương cũng có thể gây ra những cơn đau hông dai dẳng, âm ỉ hoặc nhói. Triệu chứng thường nghiêm trọng hơn về đêm và có thể không giảm khi nghỉ ngơi.
4.8 Hoại tử vô mạch
Hoại tử vô mạch (còn gọi là hoại tử xương) là một trong những nguyên nhân ít phổ biến gây đau vùng hông, xảy ra khi lưu lượng máu đến đầu xương đùi bị giảm hoặc tắc nghẽn. Hậu quả là xương bị tổn thương và dẫn đến sụp đổ đầu xương đùi, gây đau hông hạn chế vận động.
4.9 Nguyên nhân khác
Ngoài các nguyên nhân đã nêu trên, một số nguyên nhân hiếm gặp gây đau hông bao gồm hội chứng đau cơ xơ hóa, viêm xương tủy, hay bệnh hoại tử vô khuẩn chỏm xương đùi ở trẻ em (Legg-Calvé-Perthes – LCPD),… đều có thể khiến vùng hông đau nhức, kèm theo mệt mỏi, sưng hoặc hạn chế vận động tùy từng trường hợp.

5. Làm gì khi hông đau? Cách giảm đau hông tại nhà
Để hỗ trợ làm giảm cơn đau vùng hông tại nhà, bạn có thể áp dụng các cách như nghỉ ngơi, chườm lạnh/ ấm, dùng thuốc giảm đau không kê đơn.
- Nghỉ ngơi: Bạn cần hạn chế các hoạt động gắng sức hoặc di chuyển nhiều để giảm áp lực lên khớp hông, giúp cơn đau thuyên giảm và ngăn ngừa tổn thương thêm.
- Chườm lạnh/ ấm: Bạn có thể thực hiện chườm lạnh trong 15 – 20 phút để giảm sưng và viêm, sau đó bạn có thể chườm ấm giúp giãn cơ, hỗ trợ tăng lưu thông máu và giảm cảm giác cứng khớp. Lưu ý không chườm đá trực tiếp lên da (hãy bọc túi đá trong khăn tắm hoặc khăn mặt) để tránh gây bỏng lạnh.
- Dùng thuốc giảm đau không kê đơn: Các loại thuốc như Acetaminophen hoặc nhóm NSAIDs như Ibuprofen có thể giúp giảm đau và viêm tạm thời. Lưu ý bạn chỉ sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý tăng liều và dùng kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
6. Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên thăm khám bác sĩ nếu cơn đau hông xuất hiện thường xuyên, dữ dội hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Ngoài ra, cần lưu ý các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Đau vùng hông tái phát khi thực hiện các hoạt động cụ thể như chạy bộ hoặc leo cầu thang.
- Yếu hoặc mất ổn định khớp, hạn chế phạm vi chuyển động của khớp hông.
- Đau dữ dội hoặc sưng đột ngột vùng hông.
- Đau nhức ở các mô mềm xung quanh khớp hoặc da vùng hông bị đỏ.
- Nghe tiếng lách tách, lụp bụp khi đi bộ hoặc vận động.
- Cơn đau kèm theo sốt, ớn lạnh, mẩn đỏ hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng khác.

7. Các phương pháp chẩn đoán tình trạng đau hông
Để chẩn đoán nguyên nhân và có phương pháp điều trị thích hợp, bác sĩ có thể chẩn đoán bằng cách khai thác bệnh sử, kết hợp với chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm máu.
- Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi về mức độ, vị trí, tính chất cơn đau, thời gian xuất hiện và các yếu tố làm tăng hoặc giảm đau, cũng như tiền sử chấn thương, bệnh lý xương khớp và các vấn đề sức khỏe liên quan.
- Chẩn đoán hình ảnh: Các kỹ thuật như X-quang, MRI, CT hoặc siêu âm giúp đánh giá cấu trúc khớp, xác định các tổn thương như viêm, thoái hóa, gãy xương hoặc rách sụn.
- Xét nghiệm máu: Giúp phát hiện các dấu hiệu viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý tự miễn, từ đó hỗ trợ xác định nguyên nhân gây đau vùng hông và hướng điều trị phù hợp.
8. Điều trị đau hông như thế nào?
Đau vùng hông, bao gồm đau 1 bên hoặc đau 2 bên hông, có thể được điều trị bằng nhiều phương pháp như dùng thuốc, châm cứu, vật lý trị liệu, trị liệu thần kinh cột sống, hoặc phẫu thuật trong những trường hợp không đáp ứng các biện pháp bảo tồn.
8.1 Thuốc
Sử dụng thuốc giúp giảm đau và cải thiện tình trạng co cứng cơ, hỗ trợ người bệnh vận động dễ dàng hơn. Các loại thuốc thường được bác sĩ kê đơn bao gồm thuốc NSAID mạnh hơn (như Diclofenac, Naproxen) hoặc thuốc Bisphosphonate được sử dụng để điều trị bệnh Paget xương và loãng xương giúp làm chậm quá trình mất xương, từ đó giảm nguy cơ gãy xương hông.
Lưu ý: Việc dùng thuốc nên tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Một số thuốc có thể gây tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, loét dạ dày), chóng mặt, đau đầu, ảnh hưởng đến thận,…

8.2 Châm cứu
Châm cứu là phương pháp y học cổ truyền sử dụng kim mảnh châm vào các huyệt đạo để kích thích cơ thể giảm đau và cải thiện tuần hoàn máu. Trong điều trị đau hông, châm cứu có thể kết hợp với các liệu pháp bảo tồn khác (như vật lý trị liệu) nhằm giúp giảm cơn đau âm ỉ, giảm căng cơ và hỗ trợ vận động khớp hiệu quả.
8.3 Vật lý trị liệu
Vật lý trị liệu bao gồm các bài tập giãn cơ, tăng cường sức mạnh và cải thiện phạm vi vận động của khớp hông. Ngoài tập vận động, vật lý trị liệu còn kết hợp các liệu pháp khác như siêu âm trị liệu, điện xung giảm đau, nhiệt trị liệu (chườm nóng),… Thông qua hướng dẫn của chuyên gia, người bệnh được thực hiện các phương pháp này an toàn, giúp giảm đau, cải thiện chức năng khớp và ngăn ngừa tái phát.
8.4 Trị liệu thần kinh cột sống (Chiropractic)
Chiropractic hoạt động dựa trên cơ chế sử dụng lực tay phù hợp để nắn chỉnh lại những cấu trúc sai lệch trở về vị trí cấu tạo, từ đó giải phóng sức ép đè nặng lên các rễ thần kinh gây đau. Phương pháp này giúp giảm đau, cải thiện tư thế và hỗ trợ khả năng vận động bình thường mà không cần phẫu thuật.

Hiện nay, số lượng bác sĩ có thể triển khai và phát huy tối đa hiệu quả của Trị liệu Thần kinh Cột sống ở Việt Nam không nhiều, chủ yếu vì Chiropractic là thủ thuật điều trị y khoa phức tạp, cần được thực hiện bởi người có chuyên môn cao và nhiều kinh nghiệm thực tiễn.
Hiện nay, không ít người tự nhận có thể thực hiện liệu pháp này mặc dù thực chất họ chỉ tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn kéo dài vài tháng thay vì 6 – 8 năm như chương trình chính quy. Điều này cũng có nghĩa rằng cả kiến thức cũng như kỹ thuật của họ không đủ để đem lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Không những vậy, đôi khi sự thiếu sót này còn dẫn đến tình trạng “tiền mất tật mang” ngoài ý muốn.
Chính vì vậy, chữa đúng cách, tức là được thực hiện bởi các bác sĩ có đào tạo chính quy, kinh nghiệm thực tiễn và áp dụng phác đồ khoa học, là yếu tố quyết định để giảm đau an toàn, phục hồi vận động hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
Phòng khám ACC tự hào sở hữu đội ngũ bác sĩ Thần kinh Cột sống 100% đến từ các quốc gia phát triển mạnh về Chiropractic như Hoa Kỳ, New Zealand, Hàn Quốc… đã chữa đau hoàn toàn cho hàng chục nghìn người Việt gặp vấn đề về cơ xương khớp – cột sống mà không cần phẫu thuật hay uống thuốc. Hơn hết, ACC còn là đơn vị chuyên về Trị liệu Thần kinh Cột sống đầu tiên tại Việt Nam được Bộ Y tế cấp phép hoạt động.

Bên cạnh áp dụng Chiropractic, nhằm giúp bệnh nhân sớm quay lại cuộc sống thường ngày, bác sĩ ACC còn thiết kế chương trình tập vật lý trị liệu – phục hồi chức năng với sự hỗ trợ của thiết bị, máy móc hiện đại giúp các bộ phận ở khu vực hông bị thương tổn sớm phục hồi. Người bệnh nhanh chóng lấy lại chức năng vận động tự nhiên và cải thiện chất lượng cuộc sống trọn vẹn.

> Liên hệ ngay ACC để bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán chính xác nguyên nhân, xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với thể trạng giúp mang đến hiệu quả tối ưu!
8.5 Phẫu thuật
Phẫu thuật thường hiếm khi lựa chọn, chỉ được cân nhắc khi các biện pháp bảo tồn không mang lại hiệu quả hoặc khi tổn thương khớp hông nghiêm trọng. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm thay khớp háng toàn phần hoặc một phần, sửa chữa sụn và các can thiệp khác nhằm phục hồi chức năng khớp, giảm đau và cải thiện khả năng vận động lâu dài.
9. Làm sao để tránh bị đau hông?
Để phòng ngừa đau mỏi hông, bạn nên sử dụng thiết bị bảo hộ khi chơi thể thao, cho cơ thể nghỉ ngơi sau vận động, đồng thời duy trì chế độ ăn uống – sinh hoạt khoa học, giảm căng thẳng và kết hợp tập luyện thường xuyên để tăng cường độ linh hoạt cho khớp hông. Cụ thể như sau:
- Trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ khi chơi thể thao hoặc thực hiện các hoạt động có nguy cơ chấn thương cao.
- Không cố chịu đựng cơn đau nếu hông bị đau trong hoặc sau khi vận động, nên dừng hoạt động và kiểm tra tình trạng cơ thể.
- Dành thời gian nghỉ ngơi và hồi phục sau các hoạt động cường độ cao để cơ và khớp hông được phục hồi.
- Duy trì thói quen ăn uống và sinh hoạt khoa học, bổ sung dinh dưỡng cần thiết cho xương khớp.
- Giảm căng thẳng kéo dài, duy trì giấc ngủ đủ và thư giãn tinh thần.
- Tập luyện thường xuyên, kết hợp các bài tập giãn cơ, tăng cường sức mạnh và cân bằng cơ quanh hông để phòng ngừa đau và chấn thương.

10. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những thắc mắc thường gặp về tình trạng đau hông:
10.1 Hông bị đau có phải do bàn chân bẹt không?
Có thể. Hội chứng bàn chân bẹt xảy ra khi bàn chân không có vòm hoặc vòm bàn chân quá thấp, khiến vòm bàn chân chịu toàn bộ áp lực cơ thể khi đi lại và giúp giữ thăng bằng. Do đó, ở những người mắc hội chứng bàn chân bẹt, các vùng như đầu gối, mắt cá, hông, thắt lưng có thể bị đau mỏi nghiêm trọng, đặc biệt khi đứng lâu hoặc vận động liên tục.
10.2 Đau ở hông ảnh hưởng đến đầu gối như thế nào?
Đau ở hông có thể ảnh hưởng đến đầu gối, vì hai khớp này hoạt động liên kết như một chuỗi vận động: Khi hông yếu hoặc vận động sai tư thế, cơ thể sẽ gây thêm áp lực và căng thẳng lên khớp gối, dẫn tới đau hoặc khó chịu ở vùng gối khi đi lại hay leo cầu thang.
10.3 Hông đau có nhất thiết phải phẫu thuật không?
Không nhất thiết. Với các cơn đau nhẹ, bệnh nhân có thể cải thiện bằng nghỉ ngơi, chườm nóng/lạnh và dùng thuốc giảm đau. Tuy nhiên, nếu cơn đau dữ dội, kéo dài, kèm theo sốt, khó đi lại, biến dạng khớp hoặc mất kiểm soát chức năng cơ thể, người bệnh nên đến gặp bác sĩ ngay, vì đây có thể là dấu hiệu của vấn đề nghiêm trọng cần can thiệp y tế.
Đau hông không nên xem nhẹ, nhưng hầu hết các trường hợp đều có thể cải thiện nếu được điều trị đúng cách. Từ thuốc, vật lý trị liệu đến trị liệu thần kinh cột sống, việc lựa chọn cơ sở uy tín và phương pháp an toàn, phù hợp với tình trạng riêng của từng người sẽ giúp giảm đau hiệu quả, phục hồi chức năng khớp nhanh chóng và ngăn ngừa tái phát!




